divivu logo
Dintek PowerMAX+ Cat.6A F UTP Patch Cord (1201-06003, 3m)
Dintek PowerMAX+ Cat.6A F UTP Patch Cord (1201-06003, 3m)
| Chia sẻ |
Dintek PowerMAX+ Cat.6A F UTP Patch Cord (1201-06003, 3m)
Cập nhật cuối lúc 11:41 ngày 16/10/2022, Đã xem 196 lần
  Đơn giá bán: 299 000 đ
  Model: 1201-06003   Bảo hành: 12 Tháng
  Tình trạng: Còn hàng
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Cái Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: 0 Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 299 000 đ
Nhà cung cấp (Đã được xác thực)
Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904 937 368
Chưa cập nhật hỗ trợ trực tuyến
Chi tiết sản phẩm

Dintek PowerMAX+ Cat.6A F/UTP Patch Cord (1201-06003, 3m)

Part Number: 1201-06003

- Dintek PowerMAX+TM Foil Wrapped UTP Patch Cords are key components of the PowerMAX+TM F/UTP end-to-end solution. They are specifically designed to support high speed data networks for 10-Gigabit Ethernet applications and are fully tested to meet ANSI/TIA-568.2-D Cat.6A channel requirements. The patch cables are made from high quality shielded four pair 26AWG stranded wire.  

- Dintek PowerMAX+TM Patch Cords are pre-terminated with RJ45 shielded plugs and feature anti-snag strain relief boots. DINTEK recommends the entire range of PowerMAX+TM shielded products be used in an end-to-end system to maximize cabling performance.

- Jacket Type: PVC.

- Color: Gray.

- Length Qty: 3m.


- Component level performance

- Molded boots prevent pin from bending and cables from kinking

- Stranded wire provides maximum flexibility

- Fully tested to meet ANSI/TIA-568.2-D Cat.6A requirements

- The mechanical characteristics and transmission performance meet 10GbaseT Ethernet, 16Mbps token Ring, 10Base-T, 100BaseT, 155Mbps, 622Mbps ATM, Gigabit-Ethernet and 1.2Gbps ATM

Standards Conformance

- UL Listed

- Meet Cat.6A channel performance for in ANSI/TIA-568.2-D

- CENELEC EN 50173-1, CENELEC EN 50288-10-1

- ISO/IEC 2nd Edition 11801 Class EA

- RoHS-6 Compliant


- 10GBASE-T Ethernet

- 100BASE-TX Fast Ethernet

- 1000BASE-TX Gigabit Ethernet

- 1000BASE-T Gigabit Ethernet

- 10BASE-TX Ethernet


- 155/622 Mbps ATM

- 100 Mbps TP-PMD

- 100VG-AnyLAN

- 4/16 Mbps Token Ring

- Voice

Thông số kỹ thuật

Cable Construction
Material Stranded Anneal Copper Wire
Wire Size 26AWG
Material Polyolefin
Diameter 0.96±0.05mm
Colors Blue/White-Blue | Orange/White-Orange | Green/White-Green | Brown/White-Brown
Diameter of Dielectric Core P1&P3: 0.94±0.005mm | P2&P4: 0.92±0.005mm
Material PVC
Diameter 6.0 ±0.2mm
Colors Gray
Shielding Material Aluminum Mylar (Aluminum inward)
Drain Wire 26AWG Tinned Copper
RJ45 Plug
Plug Type Shielded RJ45 plug
Contact Material Copper alloy 50u” gold plated over nickel
Strength 20lbs. min
Durability 750 cycles min.
Wiring schemes T568B (or T568A on request)
Impedance 15Ω/100m at 20℃
Capacitance Unbalance Pair to Ground 330pf/100m Max
D.C.R (Max.) 14.8 ohm/100m at 20℃
DC Insulation Resistance 1500MΩ/100m min.
Resistance Unbalance 3% MAX./100m


Nhận xét sản phẩm
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm