Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel HONEYWELL HIB2PI
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch CMOS.
- Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1920 x 1080 Pixels).
- Chuẩn nén hình ảnh: H.264, H.264H, H.264B, MJPEG.
- Ống kính: 3.6 mm.
- Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.1Lux/F1.2 (color), 0Lux(IR on).
- Frame rate: 25fps (1920 × 1080), 25fps (1280 × 720).
- Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.
- Chống ngược sáng thực WDR 120 dB.
- Tự động cân chỉnh độ sáng.
- Hỗ trợ chuẩn ONVIF.
- Hỗ trợ 20 người sử dụng truy cập cùng lúc.
- Cổng kết nối: Ethernet RJ-45.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 55ºC.
- Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE (Power over Ethernet).
- Nguồn điện: 12VDC.
Đặc tính kỹ thuật
| Model |
HIB2PI |
| Camera |
| Image Sensor |
1/2.8 inch CMOS |
| Number of Pixels |
1920 x 1080 (H x V) |
| Electronic Shutter |
1/25s ~ 1/ 100000s |
| Iris |
Fixed Iris |
| Min Illumination |
0.1 lux @F1.2, AGC ON; 0 lux with IR |
| Lens |
3.6 mm @F1.6, Angle of View: 79º |
| Day & Night |
TDN |
| Wide Dynamic Range |
Digital WDR |
| Image |
| Video Compression |
H.264 / MJPEG |
| Compression Standard |
Baseline / Main / High Profile |
| Resolution |
1080p, 720p, D1, CIF |
| Number of Streams |
3 (main stream ,sub stream ,third stream) |
| Resolution |
Main stream: 1920 x 1080, 1280 x 720 Sub stream: 704 x 576 , 352 x 288 Third stream: 704 x 576 , 480 x 240 , 352 x 288
|
| Encode Mode |
CBR/ VBR (Freely adjustable in CBR, 5 levels in VBR) |
| Image Settings |
ROI, Saturation, Brightness, Contrast, Wide Dynamic, Sharpen, Noise reduction |
| ROI |
3 ROI |
| Functions |
| Remote Monitoring |
IE/ Firefox Browsing, CMS control |
| Online Connection |
Simultaneous monitoring for upto 3 users; support multi-stream real time transmission |
| Network Protocol |
TCP/IP, UDP, DHCP, NTP, RTSP, DDNS, SMTP, FTP, HTTPS |
| Interface Protocol |
ONVIF S, ONVIF G |
| Motion Alarm |
Supported |
| IR Distance |
30m |
| IP Rating |
IP66 |
| Others |
| Power Supply |
12VDC/ PoE |
| Power Consumption |
< 2W |
| IR Consumption ON |
< 5W |
| Operating Temperature |
-20 ~ 55ºC |
| Dimensions |
87 x 219 mm |
| Weight |
605 g |
- Sản xuất tại Trung Quốc.
- Bảo hành: 12 tháng.