Nhà cung cấp (Đã được xác thực)
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Chi tiết sản phẩm
Camera IP Cube hồng ngoại không dây 2 Megapixel HIKVISION DS-2CV2U24FD-IW
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch Progressive CMOS.
- Độ phân giải camera ip: 2 Megapixel.
- Chuẩn nén hình ảnh: H.264/MJPEG.
- Ghi hình: 1920 x 1080 (25fps(P)/30fps(N)).
- Độ nhạy sáng: 0.01Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR.
- Ống kính: 2.8 mm.
- Tầm quan sát hồng ngoại: 5 mét.
- Tính năng giảm nhiễu kỹ thuật số 3D DNR.
- Hỗ trợ tính năng cắt lọc hồng ngoại ICR.
- Hỗ trợ 2 luồng dữ liệu song song.
- Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ dung lượng lên đến 128GB.
- Hỗ trợ dịch vụ HIK-Connect cloud.
- Hỗ trợ kết nối Wifi không dây.
- Tích hợp sẵn mic và loa, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều.
- Nguồn điện 12VDC.
- Dễ dàng giám sát qua điện thoại di động, iPad, iPhone…
- Phần mềm giám sát và tên miền miễn phí…
Đặc tính kỹ thuật
| Model |
DS-2CV2U24FD-IW |
| Camera |
| Image Sensor |
1/2.8 inch Progressive Scan CMOS |
| Min. Illumination |
0.01Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Shutter Speed |
1/3 s to 1/100,000 s, support slow shutter |
| Lens |
2.8mm, horizontal field of view 105.8° |
| Lens Mount |
M12 |
| Day &Night |
IR cut filter with auto switch |
| DNR |
3D DNR |
| Wide Dynamic Range |
Digital WDR |
| Compression Standard |
| Video Compression |
Main stream: H.264 Sub stream: H.264/MJPEG |
| H.264 Type |
Baseline Profile/Main Profile |
| Video Bit Rate |
32 Kbps – 8 Mbps |
| Audio Bit Rate |
G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM |
| Audio Compression |
64Kbps(G.711)/16Kbps(G.722.1)/16Kbps(G.726)/32-64Kbps(MP2L2)/PCM |
| Image |
| Max. Resolution |
1920 × 1080 |
| Main Stream Max. Frame Rate |
50Hz: 25fps (1920 × 1080, 1280 ×960, 1280 ×720) 60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 ×960, 1280 ×720) |
| Sub Stream |
50Hz: 25fps (704 × 576, 352 × 288, 640 × 480, 320 × 240) |
| Max. Frame Rate |
60Hz: 30fps (704 × 480, 352 × 240, 640 × 480, 320 × 240) |
| Image Settings |
Support rotate mode, brightness, saturation, sharpness, contrast are adjustable via client software |
| Day/Night Switch |
Support auto/scheduled |
| Backlight Compensation |
Support, zone optional |
| Region of Interest |
Support 1 fixed region for each stream |
| Audio |
| Environment Noise Filter |
Support |
| Audio Input/Output |
Support mono soundtrack |
| Audio Sampling Rate |
Max. 16 kHz |
| Network |
| Network Storage |
Support Micro SD/SDHC/SDXC card, up to 128 GB local storage |
| Detection |
Motion Detection, Dynamic Analysis |
| Alarm Trigger |
Video Tampering Alarm, HDD Full, HDD Error, Network Disconnected, IP Address Conflicted |
| Protocols |
TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, IGMP, QoS, IPv6 |
| Standard |
ISAPI, ONVIF |
| General Function |
One-key reset, Anti-flicker, Heartbeat, Mirror, Password Protection, Privacy Mask, Watermark |
| Interface |
| Communication Interface |
1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port |
| On-board Storage |
Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB |
| Audio Interface |
1 build-in microphone, 1 build-in speaker |
| Reset |
Yes |
| Wi-Fi |
| Wireless Standards |
IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n |
| Frequency Range |
2.4 GHz - 2.4835 GHz |
| Channel Bandwidth |
20/40MHz Support |
| Protocols |
802.11b: CCK, QPSK, BPSK, 802.11g/n: OFDM |
| Security |
64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS |
| Transfer Rates |
11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: up to 150Mbps |
| Wireless Range |
50 meters (The performance varies based on actual environment) |
| General |
| Operating Conditions |
-10 °C – 40°C (14 °F – 104 °F), Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Power Supply |
DC 12V ± 25 % |
| Current |
Max. 0.9A |
| Power Consumption |
Max. 4.5W |
| IR Range |
Up to 10 meters |
| Material |
Plastic |
| Dimensions |
Φ 77 × 132.6 mm |
| Weight |
200 g |
- Bảo hành: 24 tháng.
Nhận xét sản phẩm
| | Chưa có nhận xét gì về sản phẩm |
|
|
|