Nhà cung cấp (Đã được xác thực)
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Chi tiết sản phẩm
Camera IP 3.0 Megapixel Vivotek IP9171-HP (no lens) -Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch Progressive CMOS. -Độ phân giải camera ip: 3 Megapixel. -Tốc độ khung hình: 30 fps@ 2048 x 1536. -Chuẩn nén hình ảnh: H.265/ H.264 & MJPEG. -Chuẩn nén âm thanh: G711, G726. -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2 (màu), 0.001 Lux/ F1.2 (B/W). -Hỗ trợ Smart Stream II tối ưu hiệu quả băng thông. -Chức năng chống ngược sáng WDR Pro. -Hỗ trợ chức năng SNV (Supreme Night Visibility) trong điều kiện ánh sáng yếu. -Hỗ trợ cổng Gigabit Ethernet cho tốc độ truyền dẫn cao. -Chức năng Snapshot Focus, Remote Back Focus. -Hỗ trợ âm thanh 2 chiều. -Hỗ trợ 10 người sử dụng kết nối đồng thời. -Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC. -Nguồn điện: 12VDC/24VDC/PoE. Đặc tính kỹ thuật
| Model |
IP9171-HP (no lens) |
| Camera Features |
| Image Sensor |
1/2.8 inch Progressive CMOS |
| Maximum Resolution |
2048 x 1536 (3MP) |
| Field of View |
51° ~ 114° (H); 39° ~ 84° (V), 63° ~ 143° (Diagonal) |
| Shutter Time |
1/5s ~1/16,000s |
| WDR Technology |
WDR Pro, a True WDR |
| Auto Iris |
DC/P-Iris |
| Minimum Illumination |
0.01 Lux @ F1.2 (Color), 0.001 Lux @ F1.2 (B/W) |
| Day/Night |
Removable IR-cut filter for day & night function |
| Pan/Tilt/Zoom Functionalities |
ePTZ: 48x digital zoom (4x on IE plug-in, 12x built in) |
| On-board Storage |
Slot Type: MicroSD/SDHC/SDXC card slot; Seamless Recording |
| Video |
| Compression |
H.265 & H.264 & MJPEG |
| Maximum Streams |
3 simultaneous streams |
| Dynamic Range |
100 dB |
| Video Streaming |
Smart Stream II |
| Image Settings |
Time stamp, text overlay, flip & mirror Configurable brightness, contrast, saturation, sharpness, white balance, exposure control, gain, backlight compensation, privacy masks Scheduled profile settings, video rotation, 3DNR, defog, Snapshot Focus, Lens Profile, DIS |
| Audio |
| Audio Capability |
Two-Way Audio (full duplex) |
| Compression |
G711, G726 |
| Network |
| User |
Live viewing for up to 10 clients |
| Protocols |
IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP/RTP/RTCP, IGMP, SMTP, FTP, DHCP, NTP, DNS, DDNS, PPPoE, CoS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, SSL, TLS |
| Interface |
10 Base-T/100 Base-TX /1000 Base-T Ethernet (RJ-45) |
| General |
| Power Input |
12VDC/ 24VAC/ PoE 802.3af/at |
| Power Consumption |
<8.6W |
| Dimensions |
210 x 70 x 63 mm |
-Bảo hành: 36 tháng.
Nhận xét sản phẩm
| | Chưa có nhận xét gì về sản phẩm |
|
|
|