Nhà cung cấp (Đã được xác thực)
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Chi tiết sản phẩm
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD1023G0E-IF
- DS-2CD1023G0E-IF là dòng camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel.
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8-inch Progressive Scan CMOS.
- Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264.
- Độ nhạy sáng: Color: 0.028 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR.
- Ống kính: 2.8/4mm @ F2.0.
- Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.
- Chức năng chống ngược sáng số DWDR.
- Chức năng giảm nhiễu số 3DNR.
- Chức năng bù ngược sáng BLC.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Hỗ trợ chức năng cung cấp nguồn qua Ethernet PoE.
- Nguồn điện: 12VDC.
Đặc tính kỹ thuật
| Model |
DS-2CD1023G0E-IF |
| Camera |
| Image Sensor |
1/2.8-inch Progressive Scan CMOS |
| Min. Illumination |
Color: 0.028 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Shutter Speed |
1/3s to 1/100,000s |
| Slow Shutter |
Yes |
| Day & Night |
IR Cut Filter |
| WDR |
DWDR |
| Angle Adjustment |
Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 180°, rotate: 0° to 360° |
| Lens |
| Lens Type |
Fixed lens, 2.8/4 mm |
| Aperture |
F2.0 |
| FOV |
2.8mm: Horizontal FOV: 114°, vertical FOV: 62°, diagonal FOV: 135° 4 mm: Horizontal FOV: 86°, vertical FOV: 46°, diagonal FOV: 102° |
| Lens Mount |
M12 |
| Illuminator |
| IR Range |
Up to 30 m |
| Wavelength |
850 nm |
| Video |
| Max. Resolution |
1920 × 1080 |
| Main Stream |
50Hz: 25fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720) 60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720) |
| Sub Stream |
50Hz: 25fps (640 × 480, 640 × 360, 320 × 240) 60Hz: 30fps (640 × 480, 640 × 360, 320 × 240) |
| Video Compression |
Main stream: H.265+/H.264+/H.265/H.264 Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| H.264 Type |
Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.264+ |
Main stream supports |
| H.265 Type |
Main Profile |
| H.265+ |
Main stream supports |
| Video Bit Rate |
32 Kbps to 8 Mbps |
| Smart Feature-Set |
| Image Enhancement |
BLC, 3D DNR |
| Image Setting |
Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, AGC and white balance adjustable by client software or web browser |
| Day/Night Switch |
Day/Night/Auto/Schedule |
| Network |
| Network Storage |
microSD/SDHC/SDXC card (128 GB) (supports image and logs storage only), local storage |
| Protocols |
TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, QoS, UDP |
| API |
ONVIF (PROFILE S, PROFILE G), ISAPI, SDK |
| Simultaneous Live View |
Up to 6 channels |
| User/Host |
Up to 32 users, 3 levels: administrator, operator and user |
| Client |
iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Web Browser |
IE8+, Chrome 41.0-44, Firefox30.0-51, Safari8.0-11 |
| Interface |
| Communication Interface |
1 RJ45 self-adaptive Ethernet port |
| On-board storage |
Built-in micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB (supports image and logs storage only) |
| General |
| Firmware Version |
5.5.83 |
| General Function |
One-key reset, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, watermark, IP address filter |
| Reset |
Reset via reset button on camera body, web browser and client software |
| Startup and Operating Conditions |
-30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F), humidity 95% or less (non-condensing) |
| Storage Conditions |
-30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F), humidity 95% or less (non-condensing) |
| Power Supply |
12 VDC ± 25%, Φ 5.5 mm coaxial power plug; PoE (802.3af, class 3) |
| Power Consumption and Current |
12 VDC, 0.30 A, max.3.6 W; PoE (802.3af, 36 V to 57 V), 0.2 A to 0.1 A, max.4.0 W |
| Material |
Front cover: metal, back cover: plastic |
| Dimensions |
Camera: 67.8 × 66.2 × 177.6 mm With package: 216 × 121 × 118 mm |
| Weight |
Camera: Approx. 280 g (0.6 lb.) With package: Approx. 480 g (1.1 lb.) |
| Approval |
| EMC |
47 CFR Part 15, Subpart B; EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014; AS/NZS CISPR 32: 2015; ICES-003: Issue 6, 2016; KN 32: 2015, KN 35: 2015 |
| Safety |
UL 60950-1, IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013, EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013, IS 13252(Part 1):2010+A1:2013+A2:2015, IEC/EN 60950-1 |
| Chemistry |
2011/65/EU, 2012/19/EU, Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Protection |
Ingress protection: IP67 (IEC 60529-2013) |
- Bảo hành: 24 tháng.
Nhận xét sản phẩm
| | Chưa có nhận xét gì về sản phẩm |
|
|
|